84
CDM
Casemiro
14
25
72
72
69
69
77
73
81
71
71
81
81
77
77
76
76
81
Tốc độ
63
Sút
70
Chuyền bóng
73
Rê bóng
70
Phòng thủ
81
Thể chất
85
Tốc độ
65
Tăng tốc
61
Dứt điểm
63
Lực sút
83
Sút xa
79
Chọn vị trí
68
Vô lê
61
Penalty
65
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
58
Chuyền dài
79
Đá phạt
72
Sút xoáy
63
Rê bóng
68
Giữ bóng
76
Khéo léo
62
Thăng bằng
65
Phản ứng
83
Kèm người
81
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
86
Thể lực
84
Quyết đoán
86
Nhảy
85
Bình tĩnh
81
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé