114
CDM
Casemiro
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casemiro
CDM
114
CM
111
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
104
104
102
102
108
105
111
103
103
111
111
108
108
107
107
111
Tốc độ
103
Sút
100
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
95
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
101
Vô lê
101
Penalty
91
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
86
Chuyền dài
114
Đá phạt
91
Sút xoáy
93
Rê bóng
103
Giữ bóng
108
Khéo léo
102
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
111
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
110
Thể lực
114
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia