94
CDM
Casemiro
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casemiro
CDM
94
CM
92
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
84
83
80
80
89
84
91
81
81
92
92
85
85
85
85
92
Tốc độ
53
Sút
85
Chuyền bóng
88
Rê bóng
80
Phòng thủ
92
Thể chất
92
Tốc độ
55
Tăng tốc
51
Dứt điểm
81
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
83
Vô lê
88
Penalty
78
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
92
Đá phạt
82
Sút xoáy
86
Rê bóng
80
Giữ bóng
88
Khéo léo
62
Thăng bằng
65
Phản ứng
93
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
94
Thể lực
84
Quyết đoán
100
Nhảy
86
Bình tĩnh
90
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
34
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia