113
CDM
Casemiro
26
26
102
103
101
101
107
104
110
102
102
110
110
106
106
106
106
110
Tốc độ
101
Sút
95
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
90
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
98
Vô lê
93
Penalty
88
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
86
Chuyền dài
112
Đá phạt
88
Sút xoáy
92
Rê bóng
105
Giữ bóng
109
Khéo léo
100
Thăng bằng
111
Phản ứng
108
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
110
Thể lực
112
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé