107
CDM
Casemiro
23
25
95
96
94
94
101
98
104
96
96
104
104
101
101
100
100
104
Tốc độ
96
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
80
Lực sút
101
Sút xa
93
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
82
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
80
Chuyền dài
108
Đá phạt
85
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
104
Khéo léo
94
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
105
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé