119
CDM
Casemiro
29
31
109
109
108
108
113
110
116
109
109
116
116
114
114
113
113
116
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
117
Thể chất
117
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
98
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
108
Vô lê
100
Penalty
93
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
96
Chuyền dài
120
Đá phạt
93
Sút xoáy
100
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
116
Lấy bóng
118
Cắt bóng
118
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
116
Thể lực
121
Quyết đoán
118
Nhảy
117
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia