89
CDM
Casemiro
16
29
77
77
74
74
82
78
86
75
75
86
86
82
82
81
81
86
Tốc độ
65
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
74
Phòng thủ
86
Thể chất
90
Tốc độ
69
Tăng tốc
62
Dứt điểm
67
Lực sút
89
Sút xa
83
Chọn vị trí
75
Vô lê
67
Penalty
69
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
62
Chuyền dài
85
Đá phạt
76
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
80
Khéo léo
66
Thăng bằng
69
Phản ứng
88
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
91
Thể lực
91
Quyết đoán
91
Nhảy
88
Bình tĩnh
85
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé