60
RM
F. Selemani
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Faiz Selemani
RM
60
RB
55
181cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
11
54
56
58
58
50
55
48
57
57
47
47
52
52
53
53
47
Tốc độ
74
Sút
55
Chuyền bóng
51
Rê bóng
62
Phòng thủ
46
Thể chất
50
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
56
Lực sút
56
Sút xa
55
Chọn vị trí
48
Vô lê
56
Penalty
50
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
58
Chuyền dài
41
Đá phạt
63
Sút xoáy
43
Rê bóng
65
Giữ bóng
58
Khéo léo
72
Thăng bằng
59
Phản ứng
48
Kèm người
48
Lấy bóng
54
Cắt bóng
35
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
50
Thể lực
56
Quyết đoán
46
Nhảy
40
Bình tĩnh
52
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
14
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~2024 |
Al Hazem
|
|
| 2019~2023 |
KV Kortrake
|
|
| 2018~2018 |
AC Ajaccio
|
|
| 2018~2019 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2017~2017 | 투르 FC | |
| 2017~2018 |
FC Lorient
|
|
| 2016~2017 |
FC Lorient
|
|
| 2015~2016 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 2014~2015 | 아틀레티코 마르세유 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé