59
LM
Á. Preciado
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángelo Preciado
LM
59
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
51
53
55
55
49
53
39
56
56
32
32
41
41
44
44
32
Tốc độ
68
Sút
47
Chuyền bóng
49
Rê bóng
57
Phòng thủ
23
Thể chất
49
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
49
Lực sút
48
Sút xa
42
Chọn vị trí
53
Vô lê
42
Penalty
51
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
53
Chuyền dài
48
Đá phạt
37
Sút xoáy
44
Rê bóng
59
Giữ bóng
56
Khéo léo
64
Thăng bằng
54
Phản ứng
50
Kèm người
26
Lấy bóng
21
Cắt bóng
16
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
48
Thể lực
69
Quyết đoán
29
Nhảy
48
Bình tĩnh
56
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sparta Praha
|
|
| 2021~ |
RC Genk
|
|
| 2021~2023 |
RC Genk
|
|
| 2018~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández