59
CB
C. Starfelt
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carl Starfelt
CB
59
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
38
35
36
36
38
35
49
38
38
56
56
51
51
48
48
56
Tốc độ
61
Sút
23
Chuyền bóng
31
Rê bóng
37
Phòng thủ
57
Thể chất
64
Tốc độ
62
Tăng tốc
60
Dứt điểm
20
Lực sút
33
Sút xa
17
Chọn vị trí
28
Vô lê
23
Penalty
34
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
24
Chuyền dài
33
Đá phạt
21
Sút xoáy
26
Rê bóng
32
Giữ bóng
40
Khéo léo
48
Thăng bằng
54
Phản ứng
47
Kèm người
58
Lấy bóng
60
Cắt bóng
53
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
69
Thể lực
60
Quyết đoán
59
Nhảy
57
Bình tĩnh
40
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2023 |
Celtic
|
|
| 2019~2021 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2013~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé