64
CAM
F. Andrijašević
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franko Andrijašević
CAM
64
CM
63
CF
65
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
62
62
60
60
60
61
55
60
60
54
54
53
53
53
53
54
Tốc độ
59
Sút
62
Chuyền bóng
58
Rê bóng
59
Phòng thủ
48
Thể chất
65
Tốc độ
61
Tăng tốc
57
Dứt điểm
62
Lực sút
65
Sút xa
61
Chọn vị trí
65
Vô lê
60
Penalty
62
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
49
Chuyền dài
57
Đá phạt
54
Sút xoáy
61
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
47
Thăng bằng
42
Phản ứng
59
Kèm người
45
Lấy bóng
51
Cắt bóng
40
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
69
Thể lực
62
Quyết đoán
61
Nhảy
61
Bình tĩnh
62
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé