68
CB
Rolando
6
15
44
44
41
41
52
45
61
44
44
65
65
56
56
54
54
65
Tốc độ
28
Sút
32
Chuyền bóng
49
Rê bóng
45
Phòng thủ
66
Thể chất
64
Tốc độ
28
Tăng tốc
30
Dứt điểm
17
Lực sút
55
Sút xa
39
Chọn vị trí
40
Vô lê
32
Penalty
42
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
39
Chuyền dài
58
Đá phạt
39
Sút xoáy
37
Rê bóng
41
Giữ bóng
58
Khéo léo
30
Thăng bằng
32
Phản ứng
60
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
72
Thể lực
48
Quyết đoán
66
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SC Braga
|
|
| 2020~2022 |
SC Braga
|
|
| 2015~2015 |
Anderlecht
|
|
| 2015~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2013~2013 |
Napoli
|
|
| 2013~2014 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2015 |
FC Porto
|
|
| 2004~2008 |
Belenenses SAD
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé