58
ST
R. Mmaee
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Mmaee
ST
58
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
55
56
56
56
48
55
38
54
54
36
36
39
39
41
41
36
Tốc độ
66
Sút
52
Chuyền bóng
46
Rê bóng
59
Phòng thủ
24
Thể chất
54
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
55
Lực sút
53
Sút xa
51
Chọn vị trí
49
Vô lê
49
Penalty
41
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
42
Chuyền dài
36
Đá phạt
24
Sút xoáy
35
Rê bóng
60
Giữ bóng
59
Khéo léo
64
Thăng bằng
57
Phản ứng
54
Kèm người
23
Lấy bóng
18
Cắt bóng
21
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
59
Thể lực
48
Quyết đoán
46
Nhảy
68
Bình tĩnh
56
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 오모니아 니코시아 | |
| 2025~2025 |
Stoke City
|
|
| 2024~2025 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2023~ |
Stoke City
|
|
| 2023~2024 |
Stoke City
|
|
| 2021~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2021~2023 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2019~2019 |
Standard liège
|
|
| 2019~2021 | AEL 리마솔 | |
| 2018~2018 |
Standard liège
|
|
| 2018~2019 |
Aarhus GF
|
|
| 2017~2018 | 바슬란트-베베런 | |
| 2015~2019 |
Standard liège
|
|
| 2014~2017 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández