61
CM
T. Teuma
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Teddy Teuma
CM
61
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
11
57
59
61
61
58
61
53
60
60
49
49
53
53
54
54
49
Tốc độ
61
Sút
58
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
47
Thể chất
52
Tốc độ
61
Tăng tốc
62
Dứt điểm
57
Lực sút
60
Sút xa
61
Chọn vị trí
60
Vô lê
52
Penalty
54
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
61
Chuyền dài
61
Đá phạt
55
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
69
Thăng bằng
63
Phản ứng
48
Kèm người
52
Lấy bóng
53
Cắt bóng
34
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
55
Thể lực
56
Quyết đoán
44
Nhảy
50
Bình tĩnh
57
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2023 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2015~2016 | US 불로뉴 II | |
| 2015~2017 |
|
|
| 2011~2015 | 이에르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé