64
CM
X. Mercier
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavier Mercier
CM
64
CAM
65
CDM
59
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
56
60
61
61
61
62
56
61
61
49
49
52
52
55
55
49
Tốc độ
61
Sút
59
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
46
Thể chất
55
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
58
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
57
Vô lê
56
Penalty
48
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
61
Chuyền dài
64
Đá phạt
67
Sút xoáy
62
Rê bóng
60
Giữ bóng
63
Khéo léo
69
Thăng bằng
74
Phản ứng
58
Kèm người
49
Lấy bóng
49
Cắt bóng
56
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
54
Thể lực
61
Quyết đoán
51
Nhảy
64
Bình tĩnh
59
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández