76
LB
A. Cresswell
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Cresswell
LB
76
175cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
64
67
69
69
69
68
71
70
70
71
71
73
73
73
73
71
Tốc độ
71
Sút
59
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
72
Thể chất
67
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
54
Lực sút
70
Sút xa
62
Chọn vị trí
60
Vô lê
49
Penalty
59
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
77
Chuyền dài
68
Đá phạt
69
Sút xoáy
74
Rê bóng
74
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
82
Phản ứng
71
Kèm người
71
Lấy bóng
76
Cắt bóng
73
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
62
Thể lực
72
Quyết đoán
71
Nhảy
83
Bình tĩnh
70
TM đổ người
19
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stoke City
|
|
| 2014~ |
West Ham United
|
|
| 2014~2025 |
West Ham United
|
|
| 2011~2014 |
Ipswich Town
|
|
| 2008~2011 |
Tranmere Rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández