80
CDM
A. Doucouré
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdoulaye Doucouré
CDM
80
CM
79
184cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
73
74
72
72
76
74
77
73
73
75
75
75
75
76
76
75
Tốc độ
65
Sút
72
Chuyền bóng
71
Rê bóng
74
Phòng thủ
76
Thể chất
80
Tốc độ
68
Tăng tốc
63
Dứt điểm
71
Lực sút
81
Sút xa
73
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
55
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
67
Chuyền dài
72
Đá phạt
44
Sút xoáy
43
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
60
Thăng bằng
68
Phản ứng
75
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
79
Thể lực
89
Quyết đoán
76
Nhảy
71
Bình tĩnh
72
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2025 |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Watford
|
|
| 2016~2020 |
Watford
|
|
| 2012~2016 |
stad wren
|
|
| 2010~2014 | 스타드 렌 2 | |
| 2010~2016 |
stad wren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández