79
GK
A. Schwolow
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Schwolow
GK
79
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
76
30
31
30
30
32
32
32
31
31
32
32
29
29
30
30
32
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
80
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
42
Tăng tốc
41
Dứt điểm
19
Lực sút
27
Sút xa
22
Chọn vị trí
17
Vô lê
18
Penalty
28
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
17
Chuyền dài
29
Đá phạt
23
Sút xoáy
20
Rê bóng
22
Giữ bóng
28
Khéo léo
44
Thăng bằng
46
Phản ứng
76
Kèm người
23
Lấy bóng
24
Cắt bóng
20
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
68
Thể lực
36
Quyết đoán
32
Nhảy
73
Bình tĩnh
37
TM đổ người
78
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
72
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Heart of Midlodian
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2015 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2012~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2010~2012 |
SC Freiburg II
|
|
| 2010~2014 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández