78
GK
A. Begović
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Asmir Begović
GK
78
199cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
75
32
31
32
32
32
32
32
33
33
32
32
30
30
31
31
32
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
75
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
58
Tăng tốc
53
Dứt điểm
23
Lực sút
31
Sút xa
17
Chọn vị trí
16
Vô lê
17
Penalty
42
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
19
Chuyền dài
35
Đá phạt
20
Sút xoáy
22
Rê bóng
21
Giữ bóng
28
Khéo léo
53
Thăng bằng
42
Phản ứng
71
Kèm người
23
Lấy bóng
16
Cắt bóng
25
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
78
Thể lực
39
Quyết đoán
44
Nhảy
40
Bình tĩnh
61
TM đổ người
77
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
71
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Everton
|
|
| 2023~ |
Queens Park Rangers
|
|
| 2023~2024 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2021~ |
Everton
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2020~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2019 |
|
|
| 2017~2019 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2017 |
Chelsea
|
|
| 2010~2015 |
Stoke City
|
|
| 2009~2009 |
Ipswich Town
|
|
| 2009~2010 |
Portsmouth
|
|
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2007~2007 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2007~2008 |
Portsmouth
|
|
| 2006~2006 | 미등록 구단 | |
| 2005~2005 |
Portsmouth
|
|
| 2005~2010 |
Portsmouth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia