75
LB
Balenziaga
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Balenziaga
LB
75
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
61
63
65
65
67
64
71
67
67
71
71
72
72
72
72
71
Tốc độ
74
Sút
50
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
71
Thể chất
74
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
43
Lực sút
61
Sút xa
55
Chọn vị trí
55
Vô lê
51
Penalty
46
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
76
Chuyền dài
68
Đá phạt
36
Sút xoáy
74
Rê bóng
66
Giữ bóng
72
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
70
Kèm người
69
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
70
Thể lực
82
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
68
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2013 |
Real Valladolid
|
|
| 2009~2010 | CD 누만시아 | |
| 2008~2008 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2008~2011 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2006~2008 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández