78
CAM
Bruma
10
21
72
75
76
76
68
75
55
75
75
47
47
56
56
59
59
47
Tốc độ
87
Sút
71
Chuyền bóng
69
Rê bóng
82
Phòng thủ
34
Thể chất
62
Tốc độ
86
Tăng tốc
90
Dứt điểm
70
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
71
Vô lê
60
Penalty
70
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
71
Chuyền dài
60
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
80
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
67
Kèm người
30
Lấy bóng
31
Cắt bóng
40
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
55
Thể lực
75
Quyết đoán
63
Nhảy
71
Bình tĩnh
70
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2023 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
SC Braga
|
|
| 2022~2023 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
PSV
|
|
| 2020~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2019~2020 |
PSV
|
|
| 2017~2019 |
RB Leipzig
|
|
| 2016~2017 |
Galatasaray SK
|
|
| 2015~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2014 | 가지안테프스포르 | |
| 2014~2015 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2011~2013 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández