75
CDM
C. Kouyaté
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cheikhou Kouyaté
CDM
75
CM
72
189cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
70
68
66
66
69
67
72
67
67
75
75
72
72
71
71
75
Tốc độ
68
Sút
64
Chuyền bóng
60
Rê bóng
67
Phòng thủ
74
Thể chất
81
Tốc độ
73
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
63
Chọn vị trí
71
Vô lê
51
Penalty
53
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
54
Chuyền dài
63
Đá phạt
48
Sút xoáy
41
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
62
Thăng bằng
57
Phản ứng
77
Kèm người
72
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
81
Thể lực
85
Quyết đoán
81
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
20
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
crystal palace
|
|
| 2018~2022 |
crystal palace
|
|
| 2014~2018 |
West Ham United
|
|
| 2008~2009 |
KV Kortrake
|
|
| 2008~2014 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé