80
CDM
C. Kramer
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christoph Kramer
CDM
80
CM
77
191cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
62
66
66
66
74
69
77
69
69
73
73
73
73
74
74
73
Tốc độ
53
Sút
49
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
75
Thể chất
74
Tốc độ
53
Tăng tốc
53
Dứt điểm
47
Lực sút
55
Sút xa
44
Chọn vị trí
69
Vô lê
58
Penalty
48
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
61
Chuyền dài
71
Đá phạt
52
Sút xoáy
55
Rê bóng
70
Giữ bóng
79
Khéo léo
65
Thăng bằng
55
Phản ứng
82
Kèm người
78
Lấy bóng
78
Cắt bóng
79
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
68
Thể lực
89
Quyết đoán
76
Nhảy
52
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~2015 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2011~2013 |
VfL Bochum
|
|
| 2010~2016 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé