77
CM
C. Grenier
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clément Grenier
CM
77
CDM
71
CAM
77
186cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
72
73
72
72
74
74
68
72
72
63
63
64
64
66
66
63
Tốc độ
56
Sút
74
Chuyền bóng
77
Rê bóng
73
Phòng thủ
61
Thể chất
68
Tốc độ
58
Tăng tốc
55
Dứt điểm
71
Lực sút
81
Sút xa
78
Chọn vị trí
76
Vô lê
72
Penalty
76
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
77
Chuyền dài
78
Đá phạt
79
Sút xoáy
78
Rê bóng
73
Giữ bóng
79
Khéo léo
62
Thăng bằng
72
Phản ứng
70
Kèm người
63
Lấy bóng
59
Cắt bóng
63
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
71
Thể lực
71
Quyết đoán
63
Nhảy
55
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~ |
stad wren
|
|
| 2018~2018 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2018~2021 |
stad wren
|
|
| 2017~2017 |
AS Roma
|
|
| 2009~2018 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé