77
CB
D. Zagadou
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dan-Axel Zagadou
CB
77
LB
70
196cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
52
51
50
50
58
52
69
54
54
74
74
67
67
65
65
74
Tốc độ
61
Sút
35
Chuyền bóng
56
Rê bóng
51
Phòng thủ
74
Thể chất
76
Tốc độ
68
Tăng tốc
53
Dứt điểm
30
Lực sút
56
Sút xa
28
Chọn vị trí
34
Vô lê
29
Penalty
33
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
47
Chuyền dài
61
Đá phạt
29
Sút xoáy
39
Rê bóng
50
Giữ bóng
55
Khéo léo
46
Thăng bằng
37
Phản ứng
70
Kèm người
71
Lấy bóng
81
Cắt bóng
70
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
87
Thể lực
62
Quyết đoán
73
Nhảy
63
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
11
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2017~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2017 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández