75
LB
E. Insúa
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Insúa
LB
75
LWB
76
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
68
69
69
69
71
69
73
70
70
72
72
72
72
73
73
72
Tốc độ
64
Sút
63
Chuyền bóng
72
Rê bóng
71
Phòng thủ
71
Thể chất
75
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
50
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
70
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
79
Chuyền dài
72
Đá phạt
67
Sút xoáy
59
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
67
Phản ứng
73
Kèm người
67
Lấy bóng
73
Cắt bóng
77
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
75
Thể lực
76
Quyết đoán
77
Nhảy
70
Bình tĩnh
73
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2021~ |
Club Atlético Aldosibi
|
|
| 2021~2022 |
Club Atlético Aldosibi
|
|
| 2020~2021 |
LA Galaxy
|
|
| 2015~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2010~2011 |
Galatasaray SK
|
|
| 2007~2007 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2006~2007 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé