78
RB
H. Sakai
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hiroki Sakai
RB
78
LB
78
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
64
65
65
65
68
65
73
68
68
74
74
75
75
75
75
74
Tốc độ
77
Sút
50
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
75
Thể chất
77
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
37
Lực sút
72
Sút xa
59
Chọn vị trí
73
Vô lê
44
Penalty
40
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
73
Chuyền dài
64
Đá phạt
56
Sút xoáy
67
Rê bóng
61
Giữ bóng
69
Khéo léo
71
Thăng bằng
69
Phản ứng
75
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
73
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
73
Thể lực
88
Quyết đoán
78
Nhảy
74
Bình tĩnh
73
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2021~2024 | 우라와 레드 다이아몬즈 | |
| 2016~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2012~2016 |
Hannover 96
|
|
| 2009~2009 | 모지미링 | |
| 2009~2012 | 가시와 레이솔 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández