79
RB
Hugo Mallo
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hugo Mallo
RB
79
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
59
62
64
64
68
64
74
68
68
73
73
76
76
76
76
73
Tốc độ
70
Sút
41
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
74
Thể chất
74
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
31
Lực sút
72
Sút xa
41
Chọn vị trí
47
Vô lê
31
Penalty
27
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
80
Chuyền dài
67
Đá phạt
40
Sút xoáy
76
Rê bóng
68
Giữ bóng
78
Khéo léo
75
Thăng bằng
65
Phản ứng
78
Kèm người
68
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
68
Thể lực
87
Quyết đoán
74
Nhảy
79
Bình tĩnh
69
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 인터나시오날 | |
| 2009~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2009~2023 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé