73
CM
J. Cork
10
21
67
68
67
67
73
69
76
69
69
74
74
72
72
73
73
74
Tốc độ
53
Sút
61
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
75
Thể chất
78
Tốc độ
52
Tăng tốc
55
Dứt điểm
58
Lực sút
72
Sút xa
59
Chọn vị trí
67
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
67
Chuyền dài
75
Đá phạt
58
Sút xoáy
73
Rê bóng
68
Giữ bóng
76
Khéo léo
63
Thăng bằng
70
Phản ứng
76
Kèm người
77
Lấy bóng
75
Cắt bóng
76
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
75
Thể lực
87
Quyết đoán
78
Nhảy
73
Bình tĩnh
76
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé