78
CB
J. Denayer
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jason Denayer
CB
78
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
58
60
61
61
65
62
72
64
64
75
75
72
72
71
71
75
Tốc độ
71
Sút
43
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
76
Thể chất
74
Tốc độ
73
Tăng tốc
70
Dứt điểm
44
Lực sút
52
Sút xa
39
Chọn vị trí
39
Vô lê
38
Penalty
41
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
58
Chuyền dài
67
Đá phạt
32
Sút xoáy
38
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
65
Thăng bằng
62
Phản ứng
76
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
75
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
77
Thể lực
71
Quyết đoán
75
Nhảy
74
Bình tĩnh
77
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Fateh
|
|
| 2023~2025 |
Al Fateh
|
|
| 2022~ | 알아흘리 두바이 | |
| 2022~2023 | 샤밥 알 아흘리 두바이 FC | |
| 2018~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2018 |
Manchester City
|
|
| 2018~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~2014 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
Celtic
|
|
| 2014~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández