78
ST
K. Piątek
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Krzysztof Piątek
ST
78
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
75
72
70
70
60
67
51
67
67
51
51
53
53
54
54
51
Tốc độ
75
Sút
75
Chuyền bóng
53
Rê bóng
70
Phòng thủ
39
Thể chất
70
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
81
Lực sút
76
Sút xa
66
Chọn vị trí
82
Vô lê
64
Penalty
73
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
52
Chuyền dài
38
Đá phạt
42
Sút xoáy
60
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
71
Thăng bằng
61
Phản ứng
74
Kèm người
36
Lấy bóng
40
Cắt bóng
34
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
76
Thể lực
74
Quyết đoán
52
Nhảy
79
Bình tĩnh
68
TM đổ người
15
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알두하일 | |
| 2023~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2023~2025 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2020~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2020 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
Cracovia
|
|
| 2014~2016 |
KGHM Zagtebie Lubin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández