81
CAM
M. Lanzini
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Lanzini
CAM
81
CM
76
LM
80
167cm
|
59kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
71
76
77
77
73
78
57
77
77
46
46
56
56
59
59
46
Tốc độ
78
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
36
Thể chất
52
Tốc độ
75
Tăng tốc
82
Dứt điểm
70
Lực sút
74
Sút xa
74
Chọn vị trí
72
Vô lê
62
Penalty
72
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
73
Chuyền dài
76
Đá phạt
75
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
83
Thăng bằng
87
Phản ứng
72
Kèm người
32
Lấy bóng
40
Cắt bóng
32
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
42
Thể lực
72
Quyết đoán
50
Nhảy
74
Bình tĩnh
76
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2023~ |
River Plate
|
|
| 2023~2025 |
River Plate
|
|
| 2016~2023 |
West Ham United
|
|
| 2015~2016 |
West Ham United
|
|
| 2014~2015 | 알자지라 | |
| 2012~2014 |
River Plate
|
|
| 2011~2012 | 플루미넨세 | |
| 2010~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé