74
ST
Marcão
8
20
71
67
63
63
55
62
47
61
61
48
48
47
47
49
49
48
Tốc độ
67
Sút
71
Chuyền bóng
47
Rê bóng
65
Phòng thủ
33
Thể chất
77
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
75
Lực sút
75
Sút xa
64
Chọn vị trí
74
Vô lê
63
Penalty
64
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
39
Chuyền dài
30
Đá phạt
33
Sút xoáy
67
Rê bóng
65
Giữ bóng
70
Khéo léo
57
Thăng bằng
51
Phản ứng
69
Kèm người
39
Lấy bóng
22
Cắt bóng
23
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
84
Thể lực
74
Quyết đoán
67
Nhảy
74
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~ | 코제일리스포르 | |
| 2024~2024 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~2023 |
Al Ahli
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2023 |
|
|
| 2019~ |
Hebei FC
|
|
| 2019~2021 |
Hebei FC
|
|
| 2017~2017 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2017~2018 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2017~2019 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2016~2016 | 브라간치누 | |
| 2016~2017 | 브라간치누 | |
| 2015~2015 | 미등록 구단 | |
| 2015~2016 | 이투아누 | |
| 2013~2015 | 이투아누 | |
| 2013~2017 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández