76
CM
M. Lopez
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxime Lopez
CM
76
CDM
72
167cm
|
58kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
67
72
73
73
73
74
69
73
73
64
64
68
68
69
69
64
Tốc độ
71
Sút
66
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
63
Thể chất
57
Tốc độ
68
Tăng tốc
75
Dứt điểm
65
Lực sút
63
Sút xa
71
Chọn vị trí
68
Vô lê
64
Penalty
67
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
75
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
82
Thăng bằng
89
Phản ứng
75
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
44
Thể lực
71
Quyết đoán
74
Nhảy
65
Bình tĩnh
75
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Paris FC
|
|
| 2024~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Sassuolo
|
|
| 2021~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2021~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2020 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2013~2016 | 올랭피크 마르세유 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández