77
CDM
M. Elneny
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Elneny
CDM
77
CM
75
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
64
67
66
66
72
68
74
68
68
70
70
71
71
72
72
70
Tốc độ
59
Sút
62
Chuyền bóng
70
Rê bóng
68
Phòng thủ
71
Thể chất
73
Tốc độ
60
Tăng tốc
58
Dứt điểm
57
Lực sút
76
Sút xa
66
Chọn vị trí
63
Vô lê
41
Penalty
62
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
75
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
67
Giữ bóng
74
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Phản ứng
73
Kèm người
74
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
67
Thể lực
88
Quyết đoán
71
Nhảy
68
Bình tĩnh
75
TM đổ người
13
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2024 |
Arsenal
|
|
| 2013~2013 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2016 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2013 | 엘모카울룬 알아랍 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé