76
RM
Ó. Romero
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óscar Romero
RM
76
CAM
76
LM
76
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
69
72
73
73
69
73
56
73
73
47
47
54
54
58
58
47
Tốc độ
75
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
38
Thể chất
61
Tốc độ
74
Tăng tốc
77
Dứt điểm
72
Lực sút
71
Sút xa
71
Chọn vị trí
68
Vô lê
54
Penalty
68
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
71
Chuyền dài
72
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
78
Giữ bóng
76
Khéo léo
77
Thăng bằng
82
Phản ứng
68
Kèm người
44
Lấy bóng
28
Cắt bóng
41
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
60
Thể lực
71
Quyết đoán
49
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández