79
CB
P. Jones
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Jones
CB
79
185cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
60
58
58
58
64
59
72
60
60
76
76
70
70
69
69
76
Tốc độ
57
Sút
53
Chuyền bóng
61
Rê bóng
60
Phòng thủ
76
Thể chất
74
Tốc độ
59
Tăng tốc
55
Dứt điểm
46
Lực sút
67
Sút xa
59
Chọn vị trí
44
Vô lê
50
Penalty
55
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
60
Chuyền dài
66
Đá phạt
38
Sút xoáy
40
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
53
Thăng bằng
59
Phản ứng
75
Kèm người
74
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
77
Thể lực
63
Quyết đoán
83
Nhảy
79
Bình tĩnh
64
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Manchester United
|
|
| 2011~2023 |
Manchester United
|
|
| 2010~2011 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé