77
CDM
R. Saïss
9
22
62
64
63
63
70
67
74
65
65
73
73
70
70
70
70
73
Tốc độ
62
Sút
53
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
74
Thể chất
72
Tốc độ
63
Tăng tốc
62
Dứt điểm
50
Lực sút
63
Sút xa
55
Chọn vị trí
52
Vô lê
48
Penalty
48
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
54
Chuyền dài
76
Đá phạt
45
Sút xoáy
59
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
75
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
76
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
70
Thể lực
72
Quyết đoán
79
Nhảy
68
Bình tĩnh
77
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알사드 | |
| 2023~ | 알사드 | |
| 2023~2023 | 알사드 | |
| 2023~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2022~ |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2015~2016 |
Angers SCO
|
|
| 2013~2015 |
Havre AC
|
|
| 2012~2013 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2011~2013 |
Clermont Foot 63
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández