78
GK
R. Zieler
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ron-Robert Zieler
GK
78
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
75
29
30
30
30
31
31
31
31
31
30
30
30
30
30
30
30
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
79
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
51
Tăng tốc
47
Dứt điểm
15
Lực sút
25
Sút xa
19
Chọn vị trí
20
Vô lê
17
Penalty
28
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
20
Chuyền dài
26
Đá phạt
15
Sút xoáy
16
Rê bóng
17
Giữ bóng
26
Khéo léo
45
Thăng bằng
43
Phản ứng
78
Kèm người
24
Lấy bóng
17
Cắt bóng
25
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
55
Thể lực
35
Quyết đoán
35
Nhảy
68
Bình tĩnh
61
TM đổ người
74
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
69
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2021~ |
Hannover 96
|
|
| 2021~2025 |
Hannover 96
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2020 |
Hannover 96
|
|
| 2017~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2017 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2016 |
Hannover 96
|
|
| 2008~2008 |
Manchester United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé