79
CB
W. Boly
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willy Boly
CB
79
195cm
|
97kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
56
56
56
56
62
58
71
59
59
76
76
69
69
68
68
76
Tốc độ
63
Sút
38
Chuyền bóng
61
Rê bóng
58
Phòng thủ
75
Thể chất
79
Tốc độ
70
Tăng tốc
56
Dứt điểm
36
Lực sút
54
Sút xa
26
Chọn vị trí
46
Vô lê
28
Penalty
57
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
52
Chuyền dài
64
Đá phạt
39
Sút xoáy
47
Rê bóng
56
Giữ bóng
63
Khéo léo
56
Thăng bằng
48
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
79
Cắt bóng
75
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
90
Thể lực
61
Quyết đoán
78
Nhảy
63
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
SC Braga
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2014~2016 |
SC Braga
|
|
| 2011~2014 |
AJ Auxerre
|
|
| 2010~2014 |
AJ Auxerre
|
|
| 2008~2014 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé