78
CB
Y. Mina
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yerry Mina
CB
78
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
61
58
56
56
61
58
69
57
57
75
75
68
68
66
66
75
Tốc độ
55
Sút
54
Chuyền bóng
56
Rê bóng
57
Phòng thủ
76
Thể chất
80
Tốc độ
62
Tăng tốc
47
Dứt điểm
52
Lực sút
69
Sút xa
51
Chọn vị trí
49
Vô lê
43
Penalty
54
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
45
Chuyền dài
53
Đá phạt
33
Sút xoáy
40
Rê bóng
60
Giữ bóng
54
Khéo léo
54
Thăng bằng
37
Phản ứng
71
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
73
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
84
Thể lực
77
Quyết đoán
78
Nhảy
69
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2023 |
Everton
|
|
| 2016~2018 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 인디펜디엔테 산타페 | |
| 2013~2014 | 데포르티보 파스토 | |
| 2012~2013 | 데포르티보 파스토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé