73
LB
Yuri Berchiche
9
22
66
65
67
67
66
65
71
67
67
74
74
73
73
73
73
74
Tốc độ
75
Sút
63
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
73
Thể chất
77
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
56
Lực sút
76
Sút xa
75
Chọn vị trí
50
Vô lê
59
Penalty
59
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
74
Chuyền dài
67
Đá phạt
55
Sút xoáy
75
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
74
Thăng bằng
71
Phản ứng
71
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
68
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
75
Thể lực
79
Quyết đoán
82
Nhảy
82
Bình tĩnh
73
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2013 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2014 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2012 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2013 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2014 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2012 | 레알 우니온 이룬 | |
| 2009~2009 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2009~2010 |
Real Valladolid
|
|
| 2007~2010 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández