53
CM
A. Gnezda Čerin
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Gnezda Čerin
CM
56
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
51
53
54
54
53
54
49
55
55
45
45
49
49
51
51
45
Tốc độ
56
Sút
49
Chuyền bóng
54
Rê bóng
54
Phòng thủ
42
Thể chất
50
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
49
Lực sút
45
Sút xa
52
Chọn vị trí
63
Vô lê
47
Penalty
43
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
58
Chuyền dài
56
Đá phạt
47
Sút xoáy
47
Rê bóng
54
Giữ bóng
55
Khéo léo
54
Thăng bằng
57
Phản ứng
51
Kèm người
42
Lấy bóng
39
Cắt bóng
49
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
48
Thể lực
60
Quyết đoán
45
Nhảy
50
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~2022 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2020~2022 | NK 리예카 | |
| 2019~2020 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2019~2022 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2017~2019 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé