66
LM
A. Musa
5
16
61
63
64
64
56
62
42
63
63
35
35
46
46
49
49
35
Tốc độ
82
Sút
61
Chuyền bóng
55
Rê bóng
64
Phòng thủ
26
Thể chất
50
Tốc độ
81
Tăng tốc
84
Dứt điểm
61
Lực sút
62
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
57
Chuyền dài
50
Đá phạt
42
Sút xoáy
53
Rê bóng
63
Giữ bóng
62
Khéo léo
77
Thăng bằng
76
Phản ứng
63
Kèm người
24
Lấy bóng
24
Cắt bóng
21
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
43
Thể lực
79
Quyết đoán
29
Nhảy
65
Bình tĩnh
60
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2022~2024 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2021~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2021~2022 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2018~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2018~2020 |
Al Nassr
|
|
| 2016~2018 |
Leicester City
|
|
| 2012~2016 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2010~2010 | 카노 필러스 FC | |
| 2010~2012 | VVV-벤로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé