61
GK
A. Shafi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amer Shafi
GK
61
182cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
58
16
19
20
20
21
21
20
21
21
19
19
19
19
20
20
19
TM Đổ người
58
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
62
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
57
Tốc độ
32
Tăng tốc
31
Dứt điểm
5
Lực sút
9
Sút xa
8
Chọn vị trí
11
Vô lê
6
Penalty
16
Chuyền ngắn
11
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
23
Chuyền dài
16
Đá phạt
18
Sút xoáy
16
Rê bóng
8
Giữ bóng
19
Khéo léo
31
Thăng bằng
48
Phản ứng
55
Kèm người
13
Lấy bóng
6
Cắt bóng
17
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
45
Thể lực
26
Quyết đoán
24
Nhảy
52
Bình tĩnh
27
TM đổ người
58
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
69
TM phản xạ
62
TM chọn vị trí
57
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
less than alpha
|
|
| 2018~2021 | 샤밥 알오르돈 알카디시야 | |
| 2007~2018 | 알웨흐다트 | |
| 2006~2007 | 알이스마일리 | |
| 2004~2006 | 알야르무크 | |
| 2003~2004 |
Al Faisaly
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé