70
GK
A. Lunev
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrey Lunev
GK
70
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
67
23
25
25
25
27
27
25
26
26
25
25
24
24
23
23
25
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
57
TM Phản xạ
72
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
48
Tăng tốc
51
Dứt điểm
12
Lực sút
21
Sút xa
11
Chọn vị trí
9
Vô lê
11
Penalty
13
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
14
Chuyền dài
28
Đá phạt
15
Sút xoáy
16
Rê bóng
13
Giữ bóng
15
Khéo léo
32
Thăng bằng
44
Phản ứng
67
Kèm người
16
Lấy bóng
17
Cắt bóng
17
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
62
Thể lực
24
Quyết đoán
23
Nhảy
53
Bình tĩnh
61
TM đổ người
70
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
57
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 카라바흐 FK | |
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2017~2021 | 제니트 | |
| 2015~2015 | 사투른 라멘스코예 | |
| 2015~2017 | FC 우파 | |
| 2013~2014 | 로코모티브 칼루가 | |
| 2012~2012 | NK 이스트라 | |
| 2009~2015 | 토르페도 모스크바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé