64
CDM
C. Carmona
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Carmona
CDM
64
CM
62
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
53
55
54
54
59
56
61
55
55
59
59
58
58
58
58
59
Tốc độ
56
Sút
50
Chuyền bóng
57
Rê bóng
56
Phòng thủ
59
Thể chất
64
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
40
Lực sút
67
Sút xa
60
Chọn vị trí
48
Vô lê
51
Penalty
52
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
49
Chuyền dài
61
Đá phạt
50
Sút xoáy
60
Rê bóng
52
Giữ bóng
62
Khéo léo
59
Thăng bằng
67
Phản ứng
62
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
57
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
62
Thể lực
66
Quyết đoán
71
Nhảy
54
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 | CD 비냐수르 | |
| 2017~2018 |
Atlanta United FC
|
|
| 2010~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2008~2008 | CD 오'히긴스 | |
| 2008~2010 | 레지나 | |
| 2004~2008 | 코킴보 우니도 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé