60
LW
F. Di Mariano
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Di Mariano
LW
60
CAM
59
RW
60
177cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
52
56
57
57
50
56
40
56
56
33
33
40
40
44
44
33
Tốc độ
63
Sút
50
Chuyền bóng
52
Rê bóng
61
Phòng thủ
26
Thể chất
40
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
56
Lực sút
50
Sút xa
39
Chọn vị trí
54
Vô lê
45
Penalty
42
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
52
Chuyền dài
46
Đá phạt
36
Sút xoáy
58
Rê bóng
63
Giữ bóng
61
Khéo léo
62
Thăng bằng
62
Phản ứng
53
Kèm người
30
Lấy bóng
24
Cắt bóng
26
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
41
Thể lực
48
Quyết đoán
30
Nhảy
44
Bình tĩnh
48
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2025 |
|
|
| 2021~2022 |
Lecce
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2021 |
Venice
|
|
| 2018~2020 |
Venice
|
|
| 2018~2021 |
Venice
|
|
| 2016~2016 | 모노폴리 | |
| 2016~2018 | 노바라 | |
| 2015~2016 | 미등록 구단 | |
| 2013~2015 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
Lecce
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández