69
ST
M. Borja
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. Borja
ST
69
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
66
63
61
61
53
59
43
59
59
42
42
43
43
45
45
42
Tốc độ
70
Sút
67
Chuyền bóng
49
Rê bóng
59
Phòng thủ
27
Thể chất
70
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
68
Lực sút
72
Sút xa
62
Chọn vị trí
72
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
47
Chuyền dài
40
Đá phạt
52
Sút xoáy
41
Rê bóng
59
Giữ bóng
61
Khéo léo
61
Thăng bằng
56
Phản ứng
64
Kèm người
26
Lấy bóng
24
Cắt bóng
16
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
76
Thể lực
66
Quyết đoán
62
Nhảy
68
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
River Plate
|
|
| 2022~2022 | 유니오르 FC | |
| 2021~2021 | 파우메이라스 | |
| 2020~2021 | 유니오르 FC | |
| 2017~2019 | 파우메이라스 | |
| 2016~2016 | 코르툴루아 | |
| 2015~2015 | 인디펜디엔테 산타페 | |
| 2014~2014 | 클루브 올림포 바이아 블랑카 | |
| 2013~2013 | 라에키다드 | |
| 2013~2014 | 리보르노 | |
| 2012~2013 | 코르툴루아 | |
| 2011~2011 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández