62
CAM
P. Ciurria
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Ciurria
CAM
62
ST
59
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
56
58
59
59
54
59
41
59
59
33
33
41
41
44
44
33
Tốc độ
63
Sút
58
Chuyền bóng
57
Rê bóng
60
Phòng thủ
25
Thể chất
45
Tốc độ
64
Tăng tốc
63
Dứt điểm
60
Lực sút
60
Sút xa
56
Chọn vị trí
57
Vô lê
51
Penalty
51
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
55
Chuyền dài
55
Đá phạt
55
Sút xoáy
51
Rê bóng
60
Giữ bóng
60
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
53
Kèm người
35
Lấy bóng
21
Cắt bóng
11
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
40
Thể lực
62
Quyết đoán
35
Nhảy
62
Bình tĩnh
48
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Monza
|
|
| 2017~2017 | 시에나 | |
| 2017~2021 | 포르데노네 | |
| 2016~2017 |
|
|
| 2013~2013 | 까스텔라라노 | |
| 2013~2016 |
Spezia
|
|
| 2013~2017 |
Spezia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández